douglas fairbanks jr.

Học thuật
Thân thiện
douglas fairbanks jr.

A classic film poster features Douglas Fairbanks Jr. in a swashbuckling role.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Diễn viên điện ảnh người Mỹ: Douglas Fairbanks Jr. một diễn viên, nhà sản xuất phim sĩ quan hải quân người Mỹ, nổi tiếng trong thời kỳ Hollywood cổ điển.
    • Con trai của một ngôi sao điện ảnh: Ông con trai của ngôi sao câm lừng danh Douglas Fairbanks, con riêng của nữ diễn viên Anna Beth Sully.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Douglas Fairbanks Jr. starred in "The Prisoner of Zenda." (Douglas Fairbanks Jr. đóng vai chính trong phim "The Prisoner of Zenda".)
    • The career of Douglas Fairbanks Jr. spanned both silent films and talkies. (Sự nghiệp của Douglas Fairbanks Jr. trải dài qua cả phim câm lẫn phim tiếng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Douglas Fairbanks Jr.": Di sản của Douglas Fairbanks Jr.
    • The legacy of Douglas Fairbanks Jr. includes his work as a naval officer in World War II. (Di sản của Douglas Fairbanks Jr. bao gồm công việc của ông với tư cách một sĩ quan hải quân trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairbanks (Danh từ riêng): Họ của gia đình, thường dùng để chỉ cha của ông, Douglas Fairbanks, một huyền thoại điện ảnh.
  • Douglas Fairbanks Sr. (Danh từ riêng): Cha của ông, một diễn viên, nhà biên kịch, đạo diễn nhà sản xuất phim người Mỹ nổi tiếng thời kỳ đầu Hollywood.
Từ đồng nghĩa
  • American actor: Diễn viên người Mỹ.
  • Film star: Ngôi sao điện ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Following in his father's footsteps": Nối nghiệp cha.
    • Douglas Fairbanks Jr. had the challenge of following in his father's footsteps. (Douglas Fairbanks Jr. đã phải đối mặt với thách thức khi nối nghiệp cha mình.)
douglas fairbanks jr.

A classic film poster features Douglas Fairbanks Jr. in a swashbuckling role.

Noun
  1. diễn viên nam, con trai của Douglas Elton Fairbanks, (1909-2000)

Từ đồng nghĩa